Dịch nghĩa:
奴の悪運が尽きるのも時間の問題だ。
Chỉ là vấn đề thời gian trước khi vận may xấu của hắn sẽ cạn.
Từ vựng:
Hán tự:
奴
Nô
gã; nô lệ; người hầu; anh chàng
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
尽
Tận
cạn kiệt; sử dụng hết
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài