Dịch nghĩa:
失礼ですがあなたが間違っておいでです。
Xin lỗi, nhưng bạn đã sai.
Hán tự:
失
Thất
mất; lỗi
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác