Dịch nghĩa:
大学進学率はたったの40パーセントです。
Tỉ lệ sinh viên vào đại học chỉ có 40%.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
学
Học
học; khoa học
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy