Dịch nghĩa:
大変申し訳ございませんが、もう品切れでございます。
Rất tiếc nhưng sản phẩm đã hết hàng.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
申
Thân
có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
訳
Dịch
dịch; lý do
品
Phẩm
hàng hóa; sự tinh tế; phẩm giá; bài báo; đơn vị đếm món ăn
切
Thiết
cắt; sắc bén