Dịch nghĩa:
大丈夫ですよ。もうすぐ救急車がここに来ますからね。
Đừng lo, xe cứu thương sẽ đến đây ngay thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
丈
Trượng
chiều dài; ông
夫
Phu
chồng; đàn ông
救
Cứu
cứu giúp
急
Cấp
khẩn cấp
車
Xa
xe
来
Lai
đến; trở thành