Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
大
おお
きくなったら、テニスプレーヤーになりたいんだって。
Khi lớn lên, anh ấy muốn trở thành tay vợt tennis.
Từ vựng:
大きい
おおきい
to
成る
なる
trở thành; đạt được
テニス
quần vợt
Hán tự:
大
Đại
lớn; to