Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
大
おお
きい、
黒
くろ
い、もさもさトリクイグモが
怖
こわ
いんです!
Con nhện lông to, đen và rậm rạp thật đáng sợ!
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
大きい
おおきい
to
黒い
くろい
đen
もさもさ
rậm rạp (lông, râu)
怖い
こわい
đáng sợ; kinh khủng; rùng rợn
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
黒
Hắc
đen
怖
Phố
đáng sợ; sợ hãi; lo sợ