Dịch nghĩa:
外国に住んでいて不便を感じませんか。
Bạn có cảm thấy bất tiện khi sống ở nước ngoài không?
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
国
Quốc
quốc gia
住
Trụ
cư trú; sống
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
便
Tiện
tiện lợi; cơ sở; phân; phân; thư; cơ hội
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác