Dịch nghĩa:

Bạn có ý định giới hạn thời gian ra ngoài không?

Hán tự:

Ngoại bên ngoài
Xuất ra ngoài
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Chế hệ thống; luật
Hạn giới hạn; hạn chế; hết khả năng