Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
外
そと
が
寒
さむ
いからといって
家
いえ
の
中
なか
にいてはいけない。
Chỉ vì trời ngoài lạnh không có nghĩa là bạn phải ở trong nhà suốt.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
外
そと
bên ngoài; ngoại thất
寒い
さむい
lạnh (thời tiết)
言う
いう
nói
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
中
なか
bên trong
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
外
Ngoại
bên ngoài
寒
Hàn
lạnh
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm