Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

夕ゆうご飯はんの前まえに宿題しゅくだいをやるつもりなの?
Bạn có định làm bài tập trước bữa tối không?

Ngữ pháp:

V つもり (〜tsumori)

Diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc quyết tâm làm gì đó; 'tôi dự định', 'tôi có kế hoạch', 'tôi quyết tâm'.
JLPT N4

Từ vựng:

夕ご飯
ゆうごはん
bữa tối; bữa cơm tối; bữa ăn tối
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà; bài tập
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
積もり
つもり
dự định; kế hoạch; mục đích; kỳ vọng

Hán tự:

夕
Tịch buổi tối
飯
Phạn bữa ăn; cơm
前
Tiền phía trước; trước
宿
Túc nhà trọ; cư trú
題
Đề chủ đề; đề tài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật