Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
夏休
なつやす
みも
終
お
わった。
学校
がっこう
へもどらなければならない。
Kỳ nghỉ hè đã kết thúc. Tôi phải quay lại trường học.
Ngữ pháp:
~なければ ならない (〜nakereba naranai)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết; 'phải', 'cần phải', 'cần'
JLPT N4
Từ vựng:
夏休み
なつやすみ
kỳ nghỉ hè; nghỉ hè
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
学校
がっこう
trường học
戻る
もどる
quay lại
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
休
Hưu
nghỉ ngơi
終
Chung
kết thúc
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa