Dịch nghĩa:
夏にはこの島は観光客に占領される。
Mùa hè, hòn đảo này bị du khách chiếm lĩnh.
Từ vựng:
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
島
Đảo
đảo
観
quan điểm; diện mạo
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
客
Khách
khách
占
Chiếm
chiếm; dự đoán
領
Lĩnh
quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại