Dịch nghĩa:
声掛けるのが面倒くさいってどれだけものぐさなんだよ。
Thật là lười biếng khi cảm thấy phiền phức khi phải nói chuyện.
Từ vựng:
Hán tự:
声
Thanh
giọng nói
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
倒
Đảo
lật đổ; ngã; sụp đổ; rơi; hỏng