Dịch nghĩa:

Những chấm này trên bản đồ biểu thị cái gì?

Hán tự:

Địa đất; mặt đất
Đồ bản đồ; kế hoạch
Thượng trên
Điểm điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ