Dịch nghĩa:
図書館の利用カードはお持ちですか?
Bạn có thẻ sử dụng thư viện không?
Hán tự:
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch
書
Thư
viết
館
Quán
tòa nhà; dinh thự
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
用
Dụng
sử dụng; công việc
持
Trì
cầm; giữ