Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみを仕事しごとからはずすようにいってやろう。
Tôi sẽ nói để loại bạn ra khỏi công việc này.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
仕事
しごと
công việc; việc làm; lao động; kinh doanh; nhiệm vụ; nghề nghiệp
外す
はずす
tháo; cởi; gỡ; mở
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
言う
いう
nói
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
仕
Sĩ phục vụ; làm
事
Sự sự việc; lý do

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật