Dịch nghĩa:
君はもう18歳なのだから車の免許が取れます。
Cậu đã 18 tuổi rồi, có thể lấy bằng lái xe.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
歳
Tuổi
cuối năm; tuổi; dịp; cơ hội
車
Xa
xe
免
Miễn
xin lỗi; miễn nhiệm
許
Hứa
cho phép
取
Thủ
lấy; nhận