Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
はそれを
秘密
ひみつ
にしておかなきゃいけなかったのに。
Bạn đã phải giữ bí mật điều đó chứ.
Ngữ pháp:
~なきゃいけない (〜nakya ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
其れ
それ
đó; nó
秘密
ひみつ
bí mật; sự bí mật; bảo mật; riêng tư
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
秘
Bí
bí mật; che giấu
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ