Dịch nghĩa:

Bạn đã đi đâu vào Chủ nhật tuần trước?

Hán tự:

Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
Tiền phía trước; trước
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Diệu ngày trong tuần
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng