Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
の
靴
くつ
はここにある。
僕
ぼく
の
靴
くつ
はどこだろう。
Đôi giày của bạn ở đây. Đôi giày của tôi ở đâu nhỉ?
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
靴
くつ
giày; giày dép; ủng
此処
ここ
đây
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
僕
ぼく
tôi
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
靴
Ngoa
giày
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam