Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
の
車
くるま
は
音
おと
が
大
おお
きすぎる。
調
しら
べてもらうべきだよ。
Xe của cậu ồn quá, nên kiểm tra thử xem.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
車
くるま
xe hơi; ô tô
音
おと
âm thanh; tiếng động
大きい
おおきい
to
調べる
しらべる
kiểm tra; tra cứu; điều tra; tìm kiếm
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
車
Xa
xe
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
大
Đại
lớn; to
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải