Dịch nghĩa:
君のいわんとする事が僕にはわからない。
Tôi không hiểu bạn đang muốn nói gì.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
事
Sự
sự việc; lý do
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam