Dịch nghĩa:
君たちはもう寝なければいけない時間だ。
Đã đến giờ các bạn phải đi ngủ.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian