Dịch nghĩa:
君たちの喧嘩の原因はなんだったのか。
Nguyên nhân của cuộc cãi vã của các bạn là gì?
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
喧
Huyên
ồn ào; náo nhiệt
嘩
Hoa
ồn ào
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
因
Nhân
nguyên nhân; phụ thuộc