Dịch nghĩa:
向こうに見えるのがエッフェル塔です。
Thứ bạn thấy phía trước là tháp Eiffel.
Từ vựng:
Hán tự:
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
塔
Tháp
tháp; tòa tháp; tháp chuông