Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

同おなじ事ことが国家こっかについても当あてはまる。
Điều đó cũng đúng với quốc gia.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
事
こと
sự việc; điều
国家
こっか
quốc gia
当てはまる
あてはまる
Áp dụng (của một quy tắc); có thể áp dụng (của tiêu chuẩn, bài học, ý tưởng, v.v.); đúng (ví dụ: mô tả); phù hợp; thích hợp (ví dụ: từ); đáp ứng (yêu cầu); thỏa mãn (điều kiện); thuộc (một tiêu đề)

Hán tự:

同
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
事
Sự sự việc; lý do
国
Quốc quốc gia
家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
当
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật