Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
合
あ
うかどうかこの
帽子
ぼうし
をかぶってみてください。
Hãy thử đội chiếc mũ này xem có vừa không.
Ngữ pháp:
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
Từ vựng:
合う
あう
hợp lại; hợp nhất; kết hợp; gặp nhau
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
此の
この
này
帽子
ぼうし
mũ; nón
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
帽
Mạo
mũ; mũ đội đầu
子
Tử
trẻ em