Dịch nghĩa:
各国の政治家がホワイトハウス詣でをした。
Các chính trị gia từ các quốc gia đã đến thăm Nhà Trắng.
Từ vựng:
Hán tự:
各
Các
mỗi; từng
国
Quốc
quốc gia
政
Chánh
chính trị; chính phủ
治
Trị
trị vì; chữa trị
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
詣
Nghệ
thăm chùa; đến; đạt được