Dịch nghĩa:

Mỗi người phải bỏ phiếu một lần.

Hán tự:

Các mỗi; từng
Nhân người
Phiếu phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu
Đầu ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ