Dịch nghĩa:
台風の後の空ってどうしてこんなに綺麗なんだろう。
Tại sao bầu trời sau bão lại đẹp đến thế nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
綺
Khỉ
vải hoa
麗
Lệ
đáng yêu; xinh đẹp; duyên dáng; lộng lẫy