Dịch nghĩa:
台風が来るとは夢にも思わなかった。
Tôi không bao giờ nghĩ rằng bão sẽ đến.
Hán tự:
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
来
Lai
đến; trở thành
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
思
Tư
nghĩ