Dịch nghĩa:
台所をきれいに掃くのを忘れないように。
Đừng quên quét dọn nhà bếp cho sạch.
Từ vựng:
Hán tự:
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
所
Sở
nơi; mức độ
掃
Tảo
quét; chải
忘
Vong
quên