Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
口
くち
に
物
もの
入
い
れたまましゃべるんじゃないよ!
Đừng nói chuyện khi miệng còn đang nhai!
Từ vựng:
口
くち
miệng
入れる
いれる
đưa vào
喋る
しゃべる
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
口
Khẩu
miệng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
入
Nhập
vào; chèn