Dịch nghĩa:
口に物をほおばって話すのは礼儀正しくない。
Nói chuyện khi miệng đầy thức ăn là không lịch sự.
Từ vựng:
Hán tự:
口
Khẩu
miệng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
礼
Lễ
chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao
儀
Nghi
nghi lễ
正
Chính
chính xác; công bằng