Dịch nghĩa:

Những kẻ phản bội đã dựng baricade trên đường phố.

Hán tự:

Phản chống-
Nghịch ngược; đối lập
Giả người
Đạo đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
Lộ đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
Trúc chế tạo; xây dựng; xây dựng