Dịch nghĩa:

Người bản địa phải bảo vệ đất đai của họ khỏi những kẻ xâm lược.

Hán tự:

Nguyên đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
Trụ cư trú; sống
Dân dân; quốc gia
Thổ đất; Thổ Nhĩ Kỳ
Địa đất; mặt đất
Xâm xâm lược; xâm phạm
Lược viết tắt; bỏ qua; phác thảo; rút ngắn; chiếm đoạt; cướp bóc
Giả người
Thủ bảo vệ; tuân theo