Dịch nghĩa:
別のパソコンを買おうなんて、論外よ。
Nghĩ đến chuyện mua một chiếc máy tính khác thật là vô lý.
Từ vựng:
Hán tự:
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
買
Mãi
mua
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
外
Ngoại
bên ngoài