Dịch nghĩa:
別になんの問題もないじゃないですか。
Không có vấn đề gì cả phải không?
Hán tự:
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài