Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
列
れつ
になってきちんと
戸口
とぐち
まで
歩
ある
きなさい。
Hãy xếp hàng và đi thẳng đến cửa ra vào.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
列
れつ
hàng; dòng
成る
なる
trở thành; đạt được
きちんと
đúng cách; chính xác; đều đặn
戸口
とぐち
cửa; lối vào
歩く
あるく
đi bộ
為さる
なさる
làm
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
戸
Hộ
cửa; đơn vị đếm nhà
口
Khẩu
miệng
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân