Dịch nghĩa:
分数b/aは1/aをb倍した数を意味する。
Phân số b/a có nghĩa là lấy 1/a nhân với b.
Hán tự:
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
数
Số
số; sức mạnh
倍
Bội
gấp đôi; hai lần; lần; gấp
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
味
Vị
hương vị; vị