Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
出
で
かける
前
まえ
に
忘
わす
れずにガスを
止
と
めなさい。
Đừng quên tắt ga trước khi đi.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
為さる
なさる
làm
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
忘
Vong
quên
止
Chỉ
dừng