Dịch nghĩa:
出かける前に、両親はいつも宿題をさせます。
Trước khi ra ngoài, bố mẹ luôn bắt làm bài tập về nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
前
Tiền
phía trước; trước
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
親
Thân
cha mẹ; thân mật
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài