Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
出
で
かけるよりは
家
いえ
にいるほうがましだ。
Ở nhà còn hơn là đi ra ngoài.
Từ vựng:
出かける
でかける
ra ngoài (ví dụ: đi chơi, đi dạo); rời đi; khởi hành; bắt đầu; lên đường
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
ほう
ồ; ôi
増し
まし
tốt hơn; thích hợp hơn
Hán tự:
出
Xuất
ra ngoài
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ