Dịch nghĩa:
凧は鳥のような速さで空に舞い上がった。
Con diều bay lên trời nhanh như chim.
Từ vựng:
Hán tự:
凧
Diều
diều; (kokuji)
鳥
Điểu
chim; gà
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
舞
Vũ
nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
上
Thượng
trên