Dịch nghĩa:
冷凍室にチョコレートアイスがあるよ。
Trong tủ đông có kem sô cô la đấy.
Hán tự:
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
凍
Đống
đông lạnh; đông cứng; làm lạnh
室
Thất
phòng