冷凍室 [Lãnh Đống Thất]
れいとうしつ
Danh từ chung
ngăn đông lạnh
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
冷凍室にアイスがあるよ。
Có kem trong ngăn đá đấy.
冷凍室にアイスクリームがあるよ。
Có kem trong ngăn đá đấy.
冷凍室にチョコレートアイスがあるよ。
Trong tủ đông có kem sô cô la đấy.
大量に買いこんだアイスクリームで冷凍室がぎゅうぎゅうだ。
Tủ đông đầy ắp kem mà tôi đã mua về.