Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

冬ふゆでもここは雪ゆきがあまり降ふらないんです。
Dù là mùa đông nhưng ở đây ít tuyết rơi lắm.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

冬
ふゆ
mùa đông
此処
ここ
đây
雪
ゆき
tuyết; tuyết rơi
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
降る
ふる
rơi

Hán tự:

冬
Đông mùa đông
雪
Tuyết tuyết
降
Hàng xuống; rơi; đầu hàng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật