Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
冗談
じょうだん
を
言
い
うほど
賢
かしこ
いコンピューターがありえるだろうか。
Liệu có thể có một chiếc máy tính thông minh đến mức biết đùa không?
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
冗談
じょうだん
trò đùa; chuyện cười; câu chuyện hài hước
言う
いう
nói
賢い
かしこい
thông minh; khôn ngoan
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
冗
Nhũng
thừa
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện
言
Ngôn
nói; từ
賢
Hiền
thông minh; khôn ngoan; trí tuệ; sự khéo léo