Dịch nghĩa:
先週の水曜、義理の弟が亡くなりました。
Hôm thứ Tư tuần trước, em rể tôi đã qua đời.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
週
Chu
tuần
水
Thủy
nước
曜
Diệu
ngày trong tuần
義
Nghĩa
chính nghĩa
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
弟
Đệ
em trai; phục vụ trung thành với người lớn tuổi
亡
Vong
đã qua đời; quá cố; sắp chết; diệt vong